one hundred ten

one hundred ten

The book has one hundred ten pages.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Một trăm mười: "one hundred ten" số đếm, chỉ số lượng bằng 110, tức là mười đơn vị nhiều hơn một trăm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There are one hundred ten students in the auditorium. ( một trăm mười học sinh trong thính phòng.)
    • The price of the book is one hundred ten thousand dong. (Giá của cuốn sách một trăm mười nghìn đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one hundred ten percent": một trăm mười phần trăm, thường dùng để chỉ sự nỗ lực tối đa hoặc vượt quá mong đợi.
    • She gave one hundred ten percent effort in the competition. ( ấy đã nỗ lực một trăm mười phần trăm trong cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • One hundred and ten: cách viết khác của "one hundred ten", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
    • He scored one hundred and ten points in the game. (Anh ấy đã ghi được một trăm mười điểm trong trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • 110: cách viết số của "one hundred ten".
  • CX: số La biểu diễn 110.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Count to one hundred ten: đếm đến một trăm mười.
    • The child can count to one hundred ten easily. (Đứa trẻ có thể đếm đến một trăm mười một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • One hundred ten percent (thành ngữ): chỉ sự nỗ lực hoặc cống hiến vượt mức bình thường.
    • We need to give one hundred ten percent to finish this project on time. (Chúng ta cần nỗ lực một trăm mười phần trăm để hoàn thành dự án này đúng hạn.)